不均衡
ふきんこう
Nghĩa: Mất cân bằng, không cân đối. (Thường dùng cho các chỉ số điện giải, hormone, hoặc các thành phần khác trong máu)
Loại: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
血液中の電解質の不均衡が確認されました。
Đã xác nhận sự mất cân bằng điện giải trong máu.
Ví dụ 2
医師は、ホルモンの不均衡が症状の原因である可能性を指摘しました。
Bác sĩ chỉ ra rằng sự mất cân bằng hormone có thể là nguyên nhân gây ra các triệu chứng.
Từ này rất hữu ích để mô tả tình trạng các chỉ số trong máu không nằm trong phạm vi bình thường so với nhau, gây ra sự mất cân bằng chức năng. Phân biệt với 不足 là chỉ sự thiếu hẳn.