口(くち)の中(なか)で肉(にく)が蕩(とろ)ける。
Thịt tan chảy trong miệng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tan chảy (nghĩa đen & bóng)
蕩ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tan chảy (nghĩa đen & bóng).
Cách đọc là とろける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とろける
Hán Việt: ĐÃI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
口(くち)の中(なか)で肉(にく)が蕩(とろ)ける。
Thịt tan chảy trong miệng.
心(こころ)が蕩(とろ)けるような甘(あま)い言葉(ことば)。
Những lời nói ngọt ngào làm tan chảy trái tim.
Từ gần nghĩa: 溶ける | 溶ける (とける), 魅了される (みりょうされる)
Từ trái nghĩa: 固まる (かたまる) | 固まる
Liên quan: とろとろ, とろみ | とろとろ | 溶かす
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.