霧(きり)で山(やま)が霞(かす)んで見(み)える。
Sương mù làm ngọn núi trông mờ ảo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mờ sương, lu mờ
霞む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mờ sương, lu mờ.
Cách đọc là かすむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かすむ
Hán Việt: HÀ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Tuần 9 - Ngày 4
霧(きり)で山(やま)が霞(かす)んで見(み)える。
Sương mù làm ngọn núi trông mờ ảo.
彼(かれ)の活躍(かつやく)で私(わたし)の努力(どりょく)が霞(かす)んでしまった。
Vì màn trình diễn của anh ấy mà nỗ lực của tôi bị lu mờ.
Từ gần nghĩa: ぼやける
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.