お前(まえ)は関係(かんけい)ないから引(ひ)っ込(こ)んでいろ。
Mày không liên quan thì lùi lại (biến đi) cho tao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lùi lại, rụt lại, xen vào
引っ込む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lùi lại, rụt lại, xen vào.
Cách đọc là ひっこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ ghép. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっこむ
Hán Việt: DẪN VÀO
Loại từ: Động từ ghép
Nguồn/bài: Shinkanzen
お前(まえ)は関係(かんけい)ないから引(ひ)っ込(こ)んでいろ。
Mày không liên quan thì lùi lại (biến đi) cho tao.
田舎(いなか)に引(ひ)っ込(こ)む。
Lui về ở ẩn chốn thôn quê.
Từ gần nghĩa: 退く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.