この地域は雨が少なく、気候がドライだ。
Khu vực này ít mưa và có khí hậu khô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khô; lạnh và thực tế, ít thể hiện cảm xúc hoặc không quá ràng buộc
ドライ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khô; lạnh và thực tế, ít thể hiện cảm xúc hoặc không quá ràng buộc.
Từ này được viết và đọc là ドライ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ドライ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この地域は雨が少なく、気候がドライだ。
Khu vực này ít mưa và có khí hậu khô.
彼は仕事と私生活を分けるドライな考え方をしている。
Anh ấy có cách nghĩ thực tế, tách biệt công việc và đời tư.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.