式典にはフォーマルな服装で出席した。
Tôi tham dự buổi lễ với trang phục trang trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trang trọng, chính thức; phù hợp nghi lễ hoặc hoàn cảnh nghiêm túc
フォーマル trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trang trọng, chính thức; phù hợp nghi lễ hoặc hoàn cảnh nghiêm túc.
Từ này được viết và đọc là フォーマル.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フォーマル
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
式典にはフォーマルな服装で出席した。
Tôi tham dự buổi lễ với trang phục trang trọng.
取引先への文書はフォーマルな表現で書く。
Văn bản gửi đối tác được viết bằng cách diễn đạt trang trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.