容器をきれいな水で満たした。
Tôi đổ đầy nước sạch vào bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm đầy; đáp ứng, thỏa mãn điều kiện, nhu cầu hoặc tiêu chuẩn
満たす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm đầy; đáp ứng, thỏa mãn điều kiện, nhu cầu hoặc tiêu chuẩn.
Cách đọc là みたす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みたす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
容器をきれいな水で満たした。
Tôi đổ đầy nước sạch vào bình.
応募者はすべての条件を満たしている。
Ứng viên đáp ứng toàn bộ điều kiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.