布を水に浸してから汚れを拭いた。
Tôi nhúng khăn vào nước rồi lau vết bẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhúng, ngâm một vật vào chất lỏng cho thấm
浸す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhúng, ngâm một vật vào chất lỏng cho thấm.
Cách đọc là ひたす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひたす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
布を水に浸してから汚れを拭いた。
Tôi nhúng khăn vào nước rồi lau vết bẩn.
パンをスープに浸して食べた。
Tôi nhúng bánh mì vào súp rồi ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.