小さなうそでも、いつかはばれる。
Dù là lời nói dối nhỏ thì một ngày nào đó cũng sẽ bị lộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị lộ, bị phát hiện; bí mật hoặc hành vi che giấu không còn kín
ばれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị lộ, bị phát hiện; bí mật hoặc hành vi che giấu không còn kín.
Từ này được viết và đọc là ばれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
小さなうそでも、いつかはばれる。
Dù là lời nói dối nhỏ thì một ngày nào đó cũng sẽ bị lộ.
身分を隠していたことが仲間にばれた。
Việc che giấu thân phận đã bị đồng đội phát hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.