作業を終えた部隊は現場から引き揚げた。
Đội công tác rút khỏi hiện trường sau khi hoàn thành công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rút về, thu hồi hoặc quay lại nơi cũ; rời khỏi hiện trường sau khi kết thúc
引き揚げる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rút về, thu hồi hoặc quay lại nơi cũ; rời khỏi hiện trường sau khi kết thúc.
Cách đọc là ひきあげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきあげる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
作業を終えた部隊は現場から引き揚げた。
Đội công tác rút khỏi hiện trường sau khi hoàn thành công việc.
海外に派遣していた社員を本社へ引き揚げる。
Công ty gọi nhân viên đang được cử ra nước ngoài trở về trụ sở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.