衝突の瞬間、ガラスの破片が道路に飛び散った。
Ngay lúc va chạm, các mảnh kính văng tung tóe trên đường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bắn tung, văng tứ phía; các mảnh, giọt hoặc tia nhỏ phân tán ra xung quanh
飛び散る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bắn tung, văng tứ phía; các mảnh, giọt hoặc tia nhỏ phân tán ra xung quanh.
Cách đọc là とびちる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とびちる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
衝突の瞬間、ガラスの破片が道路に飛び散った。
Ngay lúc va chạm, các mảnh kính văng tung tóe trên đường.
油が飛び散らないよう、鍋にふたをした。
Tôi đậy nắp nồi để dầu không bắn tung ra ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.