大きな音に驚いてベッドから飛び起きた。
Giật mình vì tiếng động lớn, tôi bật dậy khỏi giường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bật dậy, choàng tỉnh và ngồi hoặc đứng lên rất nhanh
飛び起きる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bật dậy, choàng tỉnh và ngồi hoặc đứng lên rất nhanh.
Cách đọc là とびおきる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とびおきる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
大きな音に驚いてベッドから飛び起きた。
Giật mình vì tiếng động lớn, tôi bật dậy khỏi giường.
寝坊したことに気づき、慌てて飛び起きた。
Nhận ra mình ngủ quên, tôi vội bật dậy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.