子どもが低い塀から飛び降りた。
Đứa trẻ nhảy từ bức tường thấp xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhảy từ nơi cao xuống
飛び降りる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhảy từ nơi cao xuống.
Cách đọc là とびおりる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とびおりる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子どもが低い塀から飛び降りた。
Đứa trẻ nhảy từ bức tường thấp xuống.
電車が完全に止まる前に飛び降りてはいけない。
Không được nhảy xuống trước khi tàu dừng hẳn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.