二つの資料を突き合わせて数字を確認した。
Tôi đối chiếu hai tài liệu để kiểm tra số liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đặt đối diện; đối chiếu hai hay nhiều tài liệu, lời khai hoặc vật để so sánh
突き合わせる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đặt đối diện; đối chiếu hai hay nhiều tài liệu, lời khai hoặc vật để so sánh.
Cách đọc là つきあわせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきあわせる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
二つの資料を突き合わせて数字を確認した。
Tôi đối chiếu hai tài liệu để kiểm tra số liệu.
関係者の証言を突き合わせる必要がある。
Cần đối chiếu lời khai của những người liên quan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.