犯人は店員に刃物を突きつけた。
Hung thủ chĩa dao vào nhân viên cửa hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chĩa, dí hoặc đưa mạnh trước mặt; đưa ra yêu cầu, bằng chứng hay điều kiện không thể né tránh
突きつける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chĩa, dí hoặc đưa mạnh trước mặt; đưa ra yêu cầu, bằng chứng hay điều kiện không thể né tránh.
Cách đọc là つきつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきつける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
犯人は店員に刃物を突きつけた。
Hung thủ chĩa dao vào nhân viên cửa hàng.
会社は取引先に厳しい条件を突きつけられた。
Công ty bị đối tác đưa ra những điều kiện khắt khe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.