玄関に防犯カメラを取り付けた。
Tôi lắp camera an ninh ở lối vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lắp đặt, gắn vào; đạt được sự đồng ý hoặc cam kết
取り付ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lắp đặt, gắn vào; đạt được sự đồng ý hoặc cam kết.
Cách đọc là とりつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりつける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
玄関に防犯カメラを取り付けた。
Tôi lắp camera an ninh ở lối vào.
担当者から正式な承認を取り付けた。
Tôi đã nhận được sự chấp thuận chính thức từ người phụ trách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.