古くなった電池を新しいものに取り替えた。
Tôi thay pin cũ bằng pin mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thay thế hoặc đổi một vật cũ, hỏng hay không phù hợp bằng vật khác
取り替える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thay thế hoặc đổi một vật cũ, hỏng hay không phù hợp bằng vật khác.
Cách đọc là とりかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりかえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
古くなった電池を新しいものに取り替えた。
Tôi thay pin cũ bằng pin mới.
サイズが合わなかったので、商品を取り替えてもらった。
Vì kích cỡ không vừa nên tôi đã nhờ đổi sản phẩm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.