社長は周囲の反対を押し切って計画を実行した。
Giám đốc bất chấp sự phản đối xung quanh và thực hiện kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cố làm cho bằng được bất chấp phản đối hoặc khó khăn; ép vượt qua
押し切る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cố làm cho bằng được bất chấp phản đối hoặc khó khăn; ép vượt qua.
Cách đọc là おしきる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしきる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
社長は周囲の反対を押し切って計画を実行した。
Giám đốc bất chấp sự phản đối xung quanh và thực hiện kế hoạch.
強い守備を押し切って、最後に一点を奪った。
Đội bóng vượt qua hàng phòng ngự mạnh và ghi được một điểm ở phút cuối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.