そんなことは言われなくても分かり切っている。
Chuyện đó dù không nói thì tôi cũng biết quá rõ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quá rõ ràng, ai cũng biết; đã được hiểu hoàn toàn
分かり切る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quá rõ ràng, ai cũng biết; đã được hiểu hoàn toàn.
Cách đọc là わかりきる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わかりきる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
そんなことは言われなくても分かり切っている。
Chuyện đó dù không nói thì tôi cũng biết quá rõ.
失敗するのが分かり切った計画を続けるべきではない。
Không nên tiếp tục một kế hoạch rõ ràng sẽ thất bại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.