子どものころを思い返すと、懐かしい気持ちになる。
Khi nhớ lại thời thơ ấu, tôi cảm thấy hoài niệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhớ lại, nghĩ lại; xem xét lại điều đã xảy ra hoặc quyết định trước đó
思い返す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhớ lại, nghĩ lại; xem xét lại điều đã xảy ra hoặc quyết định trước đó.
Cách đọc là おもいかえす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもいかえす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子どものころを思い返すと、懐かしい気持ちになる。
Khi nhớ lại thời thơ ấu, tôi cảm thấy hoài niệm.
冷静になって発言を思い返し、言いすぎたと気づいた。
Bình tĩnh nghĩ lại lời mình nói, tôi nhận ra đã nói quá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.