検査のため、容器から少量の液体を抜き取った。
Để kiểm tra, người ta lấy ra một lượng nhỏ chất lỏng từ bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rút, lấy ra một phần hoặc một vật khỏi chỗ đang chứa
抜き取る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rút, lấy ra một phần hoặc một vật khỏi chỗ đang chứa.
Cách đọc là ぬきとる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぬきとる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
検査のため、容器から少量の液体を抜き取った。
Để kiểm tra, người ta lấy ra một lượng nhỏ chất lỏng từ bình.
封筒から必要な書類だけを抜き取った。
Tôi chỉ rút tài liệu cần thiết ra khỏi phong bì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.