彼は少ない機会を確実につかみ取った。
Anh ấy đã nắm chắc cơ hội hiếm hoi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nắm lấy, giành lấy; đạt được cơ hội hoặc thành công bằng hành động chủ động
つかみ取る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nắm lấy, giành lấy; đạt được cơ hội hoặc thành công bằng hành động chủ động.
Cách đọc là つかみとる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つかみとる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は少ない機会を確実につかみ取った。
Anh ấy đã nắm chắc cơ hội hiếm hoi.
自分の手で未来をつかみ取ろう。
Hãy tự tay giành lấy tương lai của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.