長年の夢がかなった。
Ước mơ nhiều năm đã thành hiện thực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thành hiện thực; được như mong muốn
かなう trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thành hiện thực; được như mong muốn.
Từ này được viết và đọc là かなう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かなう
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
長年の夢がかなった。
Ước mơ nhiều năm đã thành hiện thực.
努力すれば願いはかなうかもしれない。
Nếu nỗ lực, điều ước có thể sẽ thành sự thật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.