病気で体が弱っている。
Cơ thể yếu đi vì bệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
yếu đi; khó xử; lúng túng
弱る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là yếu đi; khó xử; lúng túng.
Cách đọc là よわる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よわる
Hán Việt: Nhược
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
病気で体が弱っている。
Cơ thể yếu đi vì bệnh.
急に頼まれて弱ってしまった。
Tôi lúng túng vì bị nhờ đột ngột.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.