スープをよくかき回してから飲む。
Khuấy kỹ súp rồi uống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khuấy; đảo lộn/làm rối tung
かき回す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khuấy; đảo lộn/làm rối tung.
Cách đọc là かきまわす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かきまわす
Hán Việt: HỒI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
スープをよくかき回してから飲む。
Khuấy kỹ súp rồi uống.
彼の一言が会議をかき回した。
Một câu của anh ấy đã làm cuộc họp rối tung.
Từ gần nghĩa: 混乱させる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.