資金不足で計画が行き詰まった。
Kế hoạch rơi vào bế tắc vì thiếu vốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rơi vào bế tắc, không thể tiếp tục vì hết phương án hoặc đường đi
行き詰まる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rơi vào bế tắc, không thể tiếp tục vì hết phương án hoặc đường đi.
Cách đọc là いきづまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いきづまる
Hán Việt: HÀNH CẬT
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
資金不足で計画が行き詰まった。
Kế hoạch rơi vào bế tắc vì thiếu vốn.
議論が行き詰まり、結論を次回に持ち越した。
Cuộc thảo luận bế tắc nên kết luận được hoãn sang lần sau.
Từ gần nghĩa: 壁にぶつかる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.