自分の価値観を他人に押し付けてはいけない。
Không được áp đặt giá trị quan của mình lên người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ép buộc, áp đặt; đẩy trách nhiệm, ý kiến hoặc vật cho người khác
押し付ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ép buộc, áp đặt; đẩy trách nhiệm, ý kiến hoặc vật cho người khác.
Cách đọc là おしつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしつける
Hán Việt: ÁP PHÓ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
自分の価値観を他人に押し付けてはいけない。
Không được áp đặt giá trị quan của mình lên người khác.
彼は失敗の責任を部下に押し付けた。
Anh ta đẩy trách nhiệm về thất bại cho cấp dưới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.