会社が社員に無理な残業を強いてはいけない。
Công ty không được ép nhân viên làm thêm giờ quá sức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ép buộc người khác làm hoặc chịu điều trái với ý muốn của họ
強いる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ép buộc người khác làm hoặc chịu điều trái với ý muốn của họ.
Cách đọc là しいる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しいる
Hán Việt: CƯỜNG
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
会社が社員に無理な残業を強いてはいけない。
Công ty không được ép nhân viên làm thêm giờ quá sức.
災害は多くの住民に避難生活を強いた。
Thiên tai buộc nhiều người dân phải sống trong cảnh sơ tán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.