毎日同じ説明を聞かされて、もううんざりだ。
Ngày nào cũng phải nghe cùng một lời giải thích khiến tôi chán ngấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chán ngấy, mệt mỏi vì phải chịu điều khó chịu lặp lại quá lâu
うんざり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chán ngấy, mệt mỏi vì phải chịu điều khó chịu lặp lại quá lâu.
Từ này được viết và đọc là うんざり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんざり
Loại từ: Trạng từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
毎日同じ説明を聞かされて、もううんざりだ。
Ngày nào cũng phải nghe cùng một lời giải thích khiến tôi chán ngấy.
長引く雨に住民はうんざりしている。
Người dân đã ngán ngẩm vì mưa kéo dài.
Từ gần nghĩa: 飽きる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.