炎天下で作業し、帰宅したときにはぐったりしていた。
Làm việc dưới nắng gắt khiến tôi kiệt sức khi về nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rã rời, kiệt sức; mềm oặt vì mất sức hoặc sức sống
ぐったり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rã rời, kiệt sức; mềm oặt vì mất sức hoặc sức sống.
Từ này được viết và đọc là ぐったり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐったり
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
炎天下で作業し、帰宅したときにはぐったりしていた。
Làm việc dưới nắng gắt khiến tôi kiệt sức khi về nhà.
水をやり忘れた花がぐったりしている。
Bông hoa bị quên tưới nước đang héo rũ.
Từ gần nghĩa: 疲れて
Liên quan: ぐったりと
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.