甘い物にたくさんのアリが群がっていた。
Rất nhiều kiến bu quanh đồ ngọt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tụ tập, bu quanh hoặc kéo đến thành đàn quanh một người hay vật
群がる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tụ tập, bu quanh hoặc kéo đến thành đàn quanh một người hay vật.
Cách đọc là むらがる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むらがる
Hán Việt: QUẦN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
甘い物にたくさんのアリが群がっていた。
Rất nhiều kiến bu quanh đồ ngọt.
人気俳優の周りに記者が群がった。
Các phóng viên bu quanh diễn viên nổi tiếng.
Từ gần nghĩa: 集まる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.