責任者としての自覚を持って行動してください。
Hãy hành động với ý thức mình là người chịu trách nhiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự tự ý thức, nhận thức rõ trách nhiệm, vị trí hoặc tình trạng của bản thân
自覚 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự tự ý thức, nhận thức rõ trách nhiệm, vị trí hoặc tình trạng của bản thân.
Cách đọc là じかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じかく
Hán Việt: TỰ GIÁC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
責任者としての自覚を持って行動してください。
Hãy hành động với ý thức mình là người chịu trách nhiệm.
病気を経験して、健康管理の必要性を自覚した。
Sau khi trải qua bệnh tật, tôi nhận thức rõ sự cần thiết của việc quản lý sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.