訓練を受けた操縦士だけがこの飛行機を操縦できる。
Chỉ phi công đã qua đào tạo mới có thể điều khiển chiếc máy bay này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Điều khiển (phương tiện, con người)
操縦 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Điều khiển (phương tiện, con người).
Cách đọc là そうじゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうじゅう
Hán Việt: THAO TÚNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
訓練を受けた操縦士だけがこの飛行機を操縦できる。
Chỉ phi công đã qua đào tạo mới có thể điều khiển chiếc máy bay này.
彼は情報を隠し、裏で人々を操縦しようとした。
Anh ta che giấu thông tin và tìm cách thao túng mọi người từ phía sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.