複数の言語を駆使して海外の顧客と交渉した。
Tôi vận dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ để đàm phán với khách hàng nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vận dụng thành thạo và linh hoạt kỹ năng, công cụ hoặc kiến thức
駆使 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vận dụng thành thạo và linh hoạt kỹ năng, công cụ hoặc kiến thức.
Cách đọc là くし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くし
Hán Việt: KHU SỬ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
複数の言語を駆使して海外の顧客と交渉した。
Tôi vận dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ để đàm phán với khách hàng nước ngoài.
最新の機器を駆使して原因を調査した。
Nhóm điều tra sử dụng thành thạo thiết bị mới nhất để tìm nguyên nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.