連絡がない場合は参加を辞退したものと見なします。
Nếu không liên lạc, chúng tôi sẽ xem như người đó từ chối tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
coi là, xem như; đánh giá một người hoặc sự việc theo một tư cách nhất định
見なす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là coi là, xem như; đánh giá một người hoặc sự việc theo một tư cách nhất định.
Cách đọc là みなす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みなす
Hán Việt: KIẾN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
連絡がない場合は参加を辞退したものと見なします。
Nếu không liên lạc, chúng tôi sẽ xem như người đó từ chối tham gia.
この行為は規則違反と見なされる可能性がある。
Hành vi này có thể bị coi là vi phạm quy định.
Từ gần nghĩa: 仮定する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.