雨で眼鏡がぬれ、前の景色がぼやけて見えた。
Kính bị ướt vì mưa khiến cảnh phía trước trông mờ nhòe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trở nên mờ, nhòe hoặc không rõ; nội dung và trọng tâm trở nên mơ hồ
ぼやける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trở nên mờ, nhòe hoặc không rõ; nội dung và trọng tâm trở nên mơ hồ.
Từ này được viết và đọc là ぼやける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぼやける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
雨で眼鏡がぬれ、前の景色がぼやけて見えた。
Kính bị ướt vì mưa khiến cảnh phía trước trông mờ nhòe.
説明が長すぎて、議論の論点がぼやけてしまった。
Lời giải thích quá dài khiến trọng tâm cuộc thảo luận trở nên mơ hồ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.