この習慣は時代とともに廃れていった。
Phong tục này dần mai một theo thời đại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trở nên lỗi thời, suy tàn và không còn được dùng hoặc ưa chuộng
廃れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trở nên lỗi thời, suy tàn và không còn được dùng hoặc ưa chuộng.
Cách đọc là すたれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すたれる
Hán Việt: PHẾ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この習慣は時代とともに廃れていった。
Phong tục này dần mai một theo thời đại.
かつて人気だった商店街が廃れつつある。
Khu phố mua sắm từng nổi tiếng đang dần suy tàn.
Từ gần nghĩa: 衰える | 時代遅れになる (じだいおくれになる) | 時代遅れになる, 衰える | 衰える (おとろえる) | 衰退する (すいたいする), 時代遅れになる (じだいおくれになる)
Từ trái nghĩa: 流行る (はやる) | 流行る
Liên quan: 衰退する (すいたいする) | 廃止, 廃墟 | 廃止 (はいし)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.