彼は周囲におだてられ、実力以上の仕事を引き受けた。
Anh ấy bị người xung quanh tâng bốc nên nhận công việc vượt quá năng lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tâng bốc, nịnh để khiến người khác vui hoặc làm theo ý mình
おだてる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tâng bốc, nịnh để khiến người khác vui hoặc làm theo ý mình.
Từ này được viết và đọc là おだてる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おだてる
Hán Việt: Động từ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は周囲におだてられ、実力以上の仕事を引き受けた。
Anh ấy bị người xung quanh tâng bốc nên nhận công việc vượt quá năng lực.
子どもを上手におだてて、片づけを手伝わせた。
Tôi khéo động viên đứa trẻ để nó giúp dọn dẹp.
Từ gần nghĩa: 褒めそやす
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.