彼女は恥ずかしそうにうつむいた。
Cô ấy cúi gầm mặt xuống có vẻ xấu hổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cúi gầm mặt, cúi đầu
うつむく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cúi gầm mặt, cúi đầu.
Từ này được viết và đọc là うつむく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うつむく
Hán Việt: Động từ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼女は恥ずかしそうにうつむいた。
Cô ấy cúi gầm mặt xuống có vẻ xấu hổ.
叱られた子どもは黙ってうつむいた。
Đứa trẻ bị mắng im lặng cúi mặt.
Từ gần nghĩa: 下を向く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.