授業中にスマートフォンをいじらないでください。
Xin đừng nghịch điện thoại thông minh trong giờ học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nghịch, mân mê, chạm vào
いじる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nghịch, mân mê, chạm vào.
Từ này được viết và đọc là いじる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いじる
Hán Việt: Động từ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
授業中にスマートフォンをいじらないでください。
Xin đừng nghịch điện thoại thông minh trong giờ học.
緊張すると、無意識に髪の毛をいじる癖がある。
Khi căng thẳng, tôi có thói quen vô thức nghịch tóc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.