いじる
Nghĩa: Nghịch, mân mê, chạm vào
Loại: Động từ
Ví dụ 1
授業中にスマートフォンをいじらないでください。
Xin đừng nghịch điện thoại thông minh trong giờ học.
Ví dụ 2
緊張すると、無意識に髪の毛をいじる癖がある。
Khi căng thẳng, tôi có thói quen vô thức nghịch tóc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Nghịch, mân mê, chạm vào
Loại: Động từ
Ví dụ 1
授業中にスマートフォンをいじらないでください。
Xin đừng nghịch điện thoại thông minh trong giờ học.
Ví dụ 2
緊張すると、無意識に髪の毛をいじる癖がある。
Khi căng thẳng, tôi có thói quen vô thức nghịch tóc.
さわる
Nghĩa: chạm vào bằng tay hoặc tiếp xúc trực tiếp
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
展示品には手を触らないでください。
Xin đừng chạm tay vào hiện vật trưng bày.
Ví dụ 2
熱い鍋に触って指をやけどした。
Tôi chạm vào nồi nóng và bị bỏng ngón tay.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.