そのデザインは今ではすっかりありふれている。
Thiết kế đó giờ đã trở nên hết sức phổ biến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phổ biến, tầm thường và không có gì mới lạ; thường dùng ở dạng ありふれた
ありふれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phổ biến, tầm thường và không có gì mới lạ; thường dùng ở dạng ありふれた.
Từ này được viết và đọc là ありふれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ありふれる
Hán Việt: Động từ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
そのデザインは今ではすっかりありふれている。
Thiết kế đó giờ đã trở nên hết sức phổ biến.
ありふれた方法では新しい成果は得られない。
Không thể đạt thành quả mới bằng phương pháp quá thông thường.
Từ gần nghĩa: 平凡
Từ trái nghĩa: 珍しい (めずらしい - hiếm có), 独特 (どくとく - độc đáo)
Liên quan: 有り触れる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.