長い入院生活で彼はげっそりやせた。
Sau thời gian nằm viện dài, anh ấy gầy sọp đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gầy sọp, tiều tụy; suy sụp rõ rệt vì mệt mỏi hoặc lo lắng
げっそり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gầy sọp, tiều tụy; suy sụp rõ rệt vì mệt mỏi hoặc lo lắng.
Từ này được viết và đọc là げっそり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げっそり
Hán Việt: TỪ LÁY
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
長い入院生活で彼はげっそりやせた。
Sau thời gian nằm viện dài, anh ấy gầy sọp đi.
計画が中止になったと聞き、担当者はげっそりした顔をしていた。
Nghe tin kế hoạch bị hủy, người phụ trách lộ vẻ suy sụp.
Từ gần nghĩa: やつれる
Liên quan: げっそりと
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.