彼は無理な依頼をきっぱり断った。
Anh ấy dứt khoát từ chối yêu cầu vô lý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dứt khoát, thẳng thừng và không để lại sự mơ hồ
きっぱり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dứt khoát, thẳng thừng và không để lại sự mơ hồ.
Từ này được viết và đọc là きっぱり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きっぱり
Hán Việt: TỪ LÁY
Loại từ: Trạng từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
彼は無理な依頼をきっぱり断った。
Anh ấy dứt khoát từ chối yêu cầu vô lý.
今後は協力できないときっぱり伝えた。
Tôi nói rõ ràng rằng từ nay không thể hợp tác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.