雨が降って畑が十分に潤った。
Mưa xuống khiến cánh đồng đủ ẩm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trở nên đủ ẩm; đời sống, kinh tế hoặc tổ chức được hưởng lợi và phong phú hơn
潤う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trở nên đủ ẩm; đời sống, kinh tế hoặc tổ chức được hưởng lợi và phong phú hơn.
Cách đọc là うるおう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うるおう
Hán Việt: NHUẬN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
雨が降って畑が十分に潤った。
Mưa xuống khiến cánh đồng đủ ẩm.
観光客の増加で地域の商店が潤った。
Các cửa hàng trong khu vực được hưởng lợi nhờ lượng khách du lịch tăng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.