この町は港を中心に栄えた。
Thành phố này từng phồn thịnh quanh khu cảng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phát triển phồn thịnh, hưng thịnh; hoạt động kinh tế hoặc văn hóa lớn mạnh
栄える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phát triển phồn thịnh, hưng thịnh; hoạt động kinh tế hoặc văn hóa lớn mạnh.
Cách đọc là さかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さかえる
Hán Việt: VINH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この町は港を中心に栄えた。
Thành phố này từng phồn thịnh quanh khu cảng.
観光業が栄え、地域に多くの雇用が生まれた。
Ngành du lịch phát triển và tạo ra nhiều việc làm cho khu vực.
Từ gần nghĩa: 繁栄する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.