二人の証言は重要な点で食い違っている。
Lời khai của hai người mâu thuẫn ở điểm quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
không khớp hoặc mâu thuẫn giữa lời nói, số liệu, ý kiến và thực tế
食い違う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là không khớp hoặc mâu thuẫn giữa lời nói, số liệu, ý kiến và thực tế.
Cách đọc là くいちがう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くいちがう
Hán Việt: THỰC VI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
二人の証言は重要な点で食い違っている。
Lời khai của hai người mâu thuẫn ở điểm quan trọng.
帳簿の数字と実際の在庫数が食い違った。
Số liệu trong sổ sách không khớp với lượng hàng tồn thực tế.
Từ gần nghĩa: 矛盾する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.