受付で身分証明書を差し出した。
Tôi đưa giấy tờ tùy thân tại quầy tiếp nhận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đưa ra phía trước; trao, nộp hoặc cung cấp một vật cho người khác
差し出す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đưa ra phía trước; trao, nộp hoặc cung cấp một vật cho người khác.
Cách đọc là さしだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしだす
Hán Việt: SAI XUẤT
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
受付で身分証明書を差し出した。
Tôi đưa giấy tờ tùy thân tại quầy tiếp nhận.
困っている人にそっと手を差し出した。
Tôi nhẹ nhàng đưa tay giúp người đang gặp khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.