法律は労働時間の上限を明確に定めている。
Pháp luật quy định rõ giới hạn trên của thời gian lao động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quy định, xác lập hoặc quyết định rõ ràng
定める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quy định, xác lập hoặc quyết định rõ ràng.
Cách đọc là さだめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さだめる
Hán Việt: ĐỊNH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
法律は労働時間の上限を明確に定めている。
Pháp luật quy định rõ giới hạn trên của thời gian lao động.
会社は事故時の対応手順を定めた。
Công ty quy định quy trình ứng phó khi xảy ra tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.