年より老けて見える。
Trông già hơn tuổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
già đi hoặc trông già hơn tuổi
老ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là già đi hoặc trông già hơn tuổi.
Cách đọc là ふける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふける
Hán Việt: LÃO
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
年より老けて見える。
Trông già hơn tuổi.
苦労が重なり、彼は数年で急に老けた。
Nhiều vất vả chồng chất khiến anh ấy già đi rõ rệt chỉ trong vài năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.